vò xé
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng tay vò và xé mạnh: "vò xé" chỉ việc dùng lực của tay để làm nhàu nát và xé rách một vật gì đó, thường là vải, giấy hoặc các chất liệu mềm.
- Hành động gây tổn thương về thể xác hoặc tinh thần: "vò xé" còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự giày vò, đau đớn, xót xa do nỗi đau tinh thần hoặc cảm xúc mãnh liệt gây ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cô ấy vò xé bức thư trong cơn tức giận. (Cô ấy dùng tay làm nhàu nát và xé rách bức thư vì giận dữ.)
- Con mèo vò xé tấm rèm cửa. (Con mèo dùng móng vuốt làm rách và nhàu tấm rèm.)
Nghĩa bóng:
- Nỗi hối hận vò xé tâm can anh ta suốt nhiều năm. (Sự ân hận giày vò, làm đau đớn tinh thần anh ta trong thời gian dài.)
- Cảnh tượng đó vò xé lòng người mẹ. (Cảnh tượng đó gây ra nỗi đau xót xa, tổn thương sâu sắc trong lòng người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vò xé tâm can": gây đau đớn, giày vò về tinh thần.
- Nỗi nhớ nhung vò xé tâm can người lính. (Sự nhung nhớ làm đau đớn, xót xa tâm hồn người lính.)
"vò xé lòng": làm xót xa, đau đớn trong lòng.
- Lời nói của anh ta vò xé lòng cô ấy. (Lời nói đó gây tổn thương tinh thần sâu sắc cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Xé (động từ): dùng lực làm rời ra, làm rách.
- Xé giấy. (Làm rách tờ giấy.)
Vò (động từ): dùng tay làm nhàu nát, bóp mạnh.
- Vò quần áo. (Dùng tay làm nhàu quần áo.)
Giày vò (động từ): gây đau đớn, khổ sở kéo dài — gần nghĩa với "vò xé" ở nghĩa bóng.
- Nỗi đau giày vò tâm hồn cô ấy. (Nỗi đau gây khổ sở kéo dài cho tâm hồn cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Xé rách: làm rách bằng tay.
- Nhàu nát: làm cho mất hình dạng ban đầu, nhăn nhúm.
- Dày vò: gây đau đớn tinh thần (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Vò xé lòng: gây xót xa, đau đớn trong lòng.
- Cảnh ngộ ấy vò xé lòng người chứng kiến. (Cảnh ngộ đó làm xót xa, đau đớn lòng người nhìn thấy.)
Vò xé tâm can: giày vò, làm đau đớn tâm hồn.
- Sự mất mát vò xé tâm can gia đình. (Sự mất mát gây đau đớn tinh thần sâu sắc cho gia đình.)